knight of the round table

knight of the round table

A knight of the round table sits with his fellow knights in the great hall.

Định nghĩa

Danh từ
- Hiệp sĩ Bàn Tròn: Trong truyền thuyết Arthur, "knight of the round table" chỉ một hiệp sĩ thuộc triều đình của Vua Arthur, ngồi tại bàn tròn huyền thoại. Bàn tròn tượng trưng cho sự bình đẳng giữa các hiệp sĩ, không vị trí nào cao hơn vị trí nào. Những hiệp sĩ này nổi tiếng với lòng dũng cảm, danh dự các cuộc phiêu lưu tìm kiếm Chén Thánh.

dụ sử dụng
  • (Ngài Lancelot hiệp sĩ Bàn Tròn nổi tiếng nhất.)
  • (Huyền thoại về Vua Arthur các hiệp sĩ Bàn Tròn của ông đã truyền cảm hứng cho nhiều câu chuyện.)
  • (Mỗi hiệp sĩ Bàn Tròn đều thề bảo vệ vương quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a knight of the round table": được dùng ẩn dụ để chỉ một người phẩm chất cao quý, trung thành dũng cảm, thường trong bối cảnh một nhóm hoặc tổ chức bình đẳng.
    • In our team, everyone is treated as a knight of the round table, with equal say in decisions. (Trong nhóm của chúng tôi, mọi người đều được đối xử như hiệp sĩ Bàn Tròn, tiếng nói bình đẳng trong các quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Round Table (danh từ riêng): Bàn Tròncái bàn huyền thoại của Vua Arthur.
    • The Round Table was a symbol of unity among the knights. (Bàn Tròn biểu tượng của sự đoàn kết giữa các hiệp sĩ.)
  • Knight (danh từ): hiệp sĩmột chiến binh thời trung cổ, thường phục vụ một lãnh chúa.
    • He was a brave knight who fought for justice. (Anh ấy một hiệp sĩ dũng cảm chiến đấu công lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Arthurian knight: hiệp sĩ Arthur – một hiệp sĩ trong truyền thuyết về Vua Arthur.
    • The Arthurian knights are famous for their quests. (Các hiệp sĩ Arthur nổi tiếng với những cuộc phiêu lưu của họ.)
  • Cavalier (nghĩa cổ): kỵ , hiệp sĩthường mang sắc thái lịch sự hào hoa.
    • The cavalier rode proudly into the castle. (Kỵ cưỡi ngựa hãnh diện vào lâu đài.)
Các cụm từ liên quan

(Không phrasal verbs đây danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ dưới đây.)

Thành ngữ liên quan
  • "to sit at the round table": ngồi vào bàn trònnghĩa bóng tham gia vào một cuộc thảo luận hoặc nhóm bình đẳng.
    • All leaders were invited to sit at the round table to resolve the conflict. (Tất cả các nhà lãnh đạo được mời ngồi vào bàn tròn để giải quyết xung đột.)